Bảng thị trường
Xem tất cả thị trường
Xếp hạng tài sản
Giá trực tiếp, quy mô và động lượng của các thị trường hàng đầu.
| # | Tài sản | Giá | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24 giờ | 24 giờ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
$83,758.00 | $1,682,436,282,719 | $38,455,848,534 | -1.16% |
| 2 |
|
$2,690.59 | $328,461,834,004 | $15,870,629,896 | -0.08% |
| 3 |
|
$0.9997 | $183,738,988,595 | $72,419,520,650 | 0% |
| 4 |
|
$774.10 | $103,060,473,210 | $1,141,927,981 | -1.07% |
| 5 |
|
$1.58 | $99,176,815,060 | $6,334,545,286 | 3.71% |
| 6 |
|
$0.9999 | $75,342,320,042 | $20,808,917,463 | 0% |
| 7 |
|
$120.02 | $70,486,575,540 | $5,960,880,771 | 3.23% |
| 8 |
|
$0.3370 | $31,999,781,938 | $445,683,605 | -1.09% |
| 9 |
|
$1,590.43 | $26,936,683,030 | $1,277,327,846 | 4.04% |
| 10 |
|
$0.0973 | $15,175,615,349 | $1,217,460,453 | 1.52% |
Xu hướng thị trường